拼
不伦
HSK7-9adv 0 · Lv.1
bùlún
(của một mối quan hệ) không đúng đắn (ngoại tình, loạn luân, thầy trò, v.v.)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(của một mối quan hệ) không đúng đắn (ngoại tình, loạn luân, thầy trò, v.v.)