WinHSK

不但

HSK3conj
0 · Lv.1
búdàn

không chỉ; không những; chẳng những

漢越 bất đãn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在表示递进的复句的上半句里, 下半句里通常有连词''而且、并且''或副词''也、还''等相呼应
义项 conjHSK3

không chỉ; không những; chẳng những

用在表示递进的复句的上半句里, 下半句里通常有连词''而且、并且''或副词''也、还''等相呼应

免费例句

她不但会说中文,而且说得很好。

HSK2

他不但努力,还很有才华。

tā bù dàn nǔ lì,hái hěn yǒu cái huá。

HSK3

Anh ấy không những chăm chỉ mà còn rất tài năng.

He is not only hardworking but also very talented.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan