WinHSK

不停

HSK5adj
0 · Lv.1
bùtíng

suốt; luôn; liên tục; không ngừng; luôn tay

漢越 bất đình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一直在做或者运行着某件事情。
义项 adjHSK5

suốt; luôn; liên tục; không ngừng; luôn tay

一直在做或者运行着某件事情。

免费例句

火车不停地前进。

huǒchē bùtíng de qiánjìn.

HSK4

Tàu hỏa không ngừng tiến về phía trước.

The train keeps moving forward.

电话铃声不停地响。

Diànhuà língshēng bùtíng de xiǎng.

HSK4

Chuông điện thoại reo liên tục.

The phone rang incessantly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。