拼
马不停蹄
HSK1idioms 0 · Lv.1
mǎbùtíngtí
liên tục; không ngừng nghỉ; liên tục tiến lên; ngựa không dừng vó; tiến tới không ngừng (ví với không ngừng tiến bộ)
漢越
字解构
Phân tích chữ马mǎHSK3ngựa; con ngựa不bùHSK1không, bất, phi, vô停tíngHSK4tạnh; im; dừng; ngừng; ngưng lại; ngưng chạy蹄tíHSK1móng; chân; vó (động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分