WinHSK

不免

HSK7-9adv
0 · Lv.1
bùmiǎn

khó tránh; không khỏi; không tránh được; không tránh khỏi

漢越 bất miễn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很难避免某种结果,免不了
义项 advHSK7-9

khó tránh; không khỏi; không tránh được; không tránh khỏi

很难避免某种结果,免不了

免费例句

考试临近,不免感到焦虑。

kǎoshì línjìn, bùmiǎn gǎndào jiāolǜ.

HSK5

Kỳ thi đến gần, không tránh khỏi lo lắng.

As the exam approaches, one can't help but feel anxious.

我们也曾看到天真的少年一旦开始堕落,便不免愈陷愈深,最终变得面目可憎。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50