拼
不均
HSK5adj 0 · Lv.1
bùjūn
không đồng đều
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不均匀。
- bất quân
等级
义项 ①adj≈HSK5
không đồng đều
不均匀。
免费例句
森林,在调节降水不均方面,有着不可低估的作用。
≈HSK6
义项 ②adj≈HSK5
bất quân
bất quân
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không đồng đều
không đồng đều
不均匀。
森林,在调节降水不均方面,有着不可低估的作用。
bất quân
bất quân