拼
贫富不均
HSK7-9n 0 · Lv.1
pínfùbùjūn
khoảng cách giàu nghèo; bất bình đẳng thu nhập
漢越
字解构
Phân tích chữ贫pínHSK6nghèo; bần; túng富fùHSK4giàu; sung túc; phú不bùHSK1không, bất, phi, vô均jūnHSK5bằng; đều; đồng đều; bình quân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分