WinHSK

不太

HSK2adv
0 · Lv.1
tài

không quá

漢越 bất thái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不十分、不完全
义项 advHSK2

không quá

不十分、不完全

免费例句

我喜欢狗,不太喜欢猫。

HSK1

他怎么不太高兴?

HSK1

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50