WinHSK

不妙

HSK7-9adj
0 · Lv.1
búmiào

xấu; không hay; không ổn; không tốt

漢越 bất diệu

例句

Câu ví dụ
免费例句

他见势不妙,乘机溜走了。

Tā jiàn shì bù miào, chéngjī liū zǒu le.

HSK6

Anh ta thấy tình thế không ổn, liền tranh thủ cơ hội chuồn đi.

Seeing that things were going badly, he took the opportunity to slip away.

他意识到自己情况不妙,立刻派人去找扁鹊,可扁鹊已逃到秦国去了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan