拼
不孝
HSK7-9adj 0 · Lv.1
búxiào
bất hiếu; không có hiếu; thất hiếu
漢越 bất hiếu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不孝顺
- 旧时父母丧事中用于自称
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
bất hiếu; không có hiếu; thất hiếu
不孝顺
免费例句
子不孝,父之过。
Zǐ bù xiào, fù zhī guò.
≈HSK6
Con bất hiếu, lỗi tại cha.
A son's lack of filial piety is the father's fault.
义项 ②adj≈HSK7-9
đứa con bất hiếu này (xưa dùng để tự xưng mình trong đám tang của cha mẹ)
旧时父母丧事中用于自称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分