WinHSK

不宜

HSK6v
0 · Lv.1
bùyí

không nên; không hợp; không phù hợp

漢越 bất nghi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不适宜;不适合
义项 vHSK6

không nên; không hợp; không phù hợp

不适宜;不适合

免费例句

所以,在服药前后的一到两小时内不宜饮用牛奶。

HSK5

结果不宜随便改变。

jiéguǒ bùyí suíbiàn gǎibiàn.

HSK5

Kết quả không nên tùy tiện thay đổi.

The result should not be changed casually.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50