WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不尽
HSK4
adj, adv
0 · Lv.1
bú
jìn
vô tận; vô hạn; mãi mãi; không bao giờ hết
漢越
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
尽
jìn
多音
HSK5
hết; tận / cực; hết sức; vô cùng; tận cùng; cực điểm; vẹn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不尽然
bú jìn rán
HSK4
không hẳn vậy; không hẳn thế; không hoàn toàn như vậy; không nhất thiết như vậy
数不尽
shù bú jìn
HSK4
không đếm được
不尽我意
bú jìn wǒ yì
HSK4
không được như tôi muốn
取之不尽
qǔ zhī bú jìn
HSK4
vô tận
感激不尽
gǎn jī bú jìn
HSK6
vô cùng cảm kích; biết ơn vô cùng
言不尽意
yán bú jìn yì
HSK4
nói không hết ý
言之不尽
yán zhī bú jìn
HSK4
không thể diễn tả được
查词
复习
真题
工具
我的