拼
不屈
HSK6v 0 · Lv.1
bùqū
bất khuất; không khuất phục
be unyielding; be unbending; be adamant 参见:宁死 不屈 英勇 不屈 demonstrate unyielding heroism [ 相关词条 ] 不屈不挠 dauntless; indomitable; unyielding
漢越 bất khuất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不屈服
等级
义项 ①v≈HSK6
bất khuất; không khuất phục
不屈服
免费例句
他有不屈不挠的意志。
Tā yǒu bùqū bùnáo de yìzhì.
≈HSK6
Anh ấy có một ý chí kiên cường bất khuất.
He has an indomitable will.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分