WinHSK

不屈

HSK6v
0 · Lv.1
bùqū

bất khuất; không khuất phục

be unyielding; be unbending; be adamant 参见:宁死 不屈 英勇 不屈 demonstrate unyielding heroism [ 相关词条 ] 不屈不挠 dauntless; indomitable; unyielding

漢越 bất khuất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不屈服
义项 vHSK6

bất khuất; không khuất phục

不屈服

免费例句

他有不屈不挠的意志。

Tā yǒu bùqū bùnáo de yìzhì.

HSK6

Anh ấy có một ý chí kiên cường bất khuất.

He has an indomitable will.