拼
不屑
HSK7-9v 0 · Lv.1
búxiè
chẳng đáng; chả bõ; không thèm; không đáng
be disdainful/scornful 不屑 的神情 scornful looks [ 相关词条 ] 不屑一顾 will not spare a glance (for); regard as beneath one's notice; do not think worthy of cursory attention; contemptuously disregard 不屑于
漢越 bất tiết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 认为不值得; 不顾意做; 不理会
- 形容轻视
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chẳng đáng; chả bõ; không thèm; không đáng
认为不值得; 不顾意做; 不理会
免费例句
为松茸填坑,是举手之劳,很多人可能根本不屑于去做。
≈HSK5
我才不屑去讨好他。
Wǒ cái búxiè qù tǎohǎo tā.
≈HSK5
Tôi không thèm đi lấy lòng anh ta.
I disdain to flatter him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
xem thường; coi nhẹ; khinh thường; coi rẻ
形容轻视
免费例句
他流露出不屑的眼神。
Tā liúlù chū bùxiè de yǎnshén.
≈HSK6
Anh ta lộ ra ánh mắt khinh thường.
He showed a look of disdain.
她表现出一副不屑的表情。
Tā biǎoxiàn chū yī fù bùxiè de biǎoqíng.
≈HSK6
Cô ấy biểu lộ một vẻ mặt khinh thường.
She showed a look of disdain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分