WinHSK

不很

HSK1conj
0 · Lv.1
hěn

không rất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示程度不高。
义项 conjHSK1

không rất

表示程度不高。

免费例句

药刚吃了一剂,效果还不很明显。

Yào gāng chī le yī jì, xiàoguǒ hái bù hěn míngxiǎn.

HSK4

Chỉ mới uống một liều thuốc, tác dụng vẫn chưa thấy rõ lắm.

I've only taken one dose of the medicine, and the effect is not very obvious yet.

这事略有耳闻,详细情况不很清楚。

Zhè shì lüè yǒu ěrwén, xiángxì qíngkuàng bù hěn qīngchu.

HSK4

Chuyện này chỉ mới nghe qua, tình hình chi tiết chưa biết rõ.

I've heard a little about this, but I'm not very clear on the details.

他们围坐成一个不很规整的圆圈。

Tāmen wéizuò chéng yīgè bù hěn guīzhěng de yuánquān.

HSK4

Họ ngồi quây thành một vòng tròn không được tròn trịa lắm.

They sat in a circle that wasn't very neat.

有些人对自己的性格总是不很满意,想要改变它。

HSK4

这本书的注释,详略不很一致。

Zhè běn shū de zhùshì, xiáng lüè bù hěn yīzhì.

HSK4

Chú thích trong quyển sách này chỗ kỹ chỗ sơ lược, không thống nhất lắm.

The annotations in this book are not very consistent in detail.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan