WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不必
HSK4
adv
0 · Lv.1
búbì
khỏi; không cần; khỏi phải; không đáng
漢越 bất tất
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
必
bì
HSK3
tất nhiên; chắc chắn; nhất định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不必要
bú bì yào
HSK4
không cần; không cần thiết
大可不必
dà kě bú bì
HSK3
không cần thiết
自不必说
zì bú bì shuō
HSK4
không cần phải nói
查词
复习
真题
工具
我的