拼
大可不必
HSK3idioms 0 · Lv.1
dàkěbúbì
không cần thiết
be entirely unnecessary; be not necessary at all
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu可kěHSK1có thể; được不bùHSK1không, bất, phi, vô必bìHSK3tất nhiên; chắc chắn; nhất định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分