拼
不必
HSK4adv 0 · Lv.1
búbì
khỏi; không cần; khỏi phải; không đáng
漢越 bất tất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示事理上或情理上不需要
等级
义项 ①adv≈HSK4
khỏi; không cần; khỏi phải; không đáng
表示事理上或情理上不需要
免费例句
今天的会议不必参加。
jīn tiān de huì yì bù bì cān jiā
≈HSK3
Cuộc họp hôm nay không cần tham gia.
You don't need to attend today's meeting.
你不必花太多时间。
Nǐ bùbì huā tài duō shíjiān.
≈HSK3
Bạn không cần tốn quá nhiều thời gian.
You don't have to spend too much time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分