拼
不悖
HSK1v 0 · Lv.1
búbèi
thuận; không trái ngược; không mâu thuẫn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不相违背;不相抵触
等级
义项 ①v≈HSK1
thuận; không trái ngược; không mâu thuẫn
不相违背;不相抵触
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thuận; không trái ngược; không mâu thuẫn
thuận; không trái ngược; không mâu thuẫn
不相违背;不相抵触