拼
不慎
HSK7-9adj 0 · Lv.1
búshèn
vô ý; sơ suất; khinh suất; lơ đễnh
漢越 bất thận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不谨慎;不小心
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
vô ý; sơ suất; khinh suất; lơ đễnh
不谨慎;不小心
免费例句
有个同伴想爬到假山上玩儿,却不慎落入假山旁边一个装满水的大水缸里。
≈HSK5
他不慎打破了杯子。
Tā búshèn dǎpò le bēizi.
≈HSK6
Anh ta vô ý làm vỡ cái cốc.
He accidentally broke the cup.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分