WinHSK

不拘

HSK7-9conj, v
0 · Lv.1

không câu nệ; không hạn chế; không câu chấp; không giới hạn; không ràng buộc; không so đo tính toán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不拘泥;不计较;不限制
  2. 不论
义项 vHSK7-9

không câu nệ; không hạn chế; không câu chấp; không giới hạn; không ràng buộc; không so đo tính toán

不拘泥;不计较;不限制

免费例句

他不拘衣服颜色搭配。

Tā bùjū yīfu yánsè dāpèi.

HSK6

Anh ấy không câu nệ về việc phối màu quần áo.

He is not particular about color matching in clothes.

义项 conjHSK7-9

dù là; bất kể; bất luận; không kể

不论

免费例句

不拘天气好坏,他都出门。

Bùjū tiānqì hǎo huài, tā dōu chūmén.

HSK6

Dù thời tiết tốt hay xấu, anh ấy vẫn ra ngoài.

Regardless of whether the weather is good or bad, he goes out.

不论工作难易,她都接受。

Bùlùn gōngzuò nán yì, tā dōu jiēshòu.

HSK6

Bất luận việc dễ khó cô ấy vẫn nhận.

She accepts work regardless of its difficulty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。