拼
不料
HSK6conj 0 · Lv.1
búliào
không ngờ; chẳng dè; chẳng ngờ; không nghĩ tới; ai dè
漢越 bất liệu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没想到;没有预先料到
等级
义项 ①conj≈HSK6
không ngờ; chẳng dè; chẳng ngờ; không nghĩ tới; ai dè
没想到;没有预先料到
免费例句
不料张英不但没压制吴家,反而让自己家人让出这三尺空地。
≈HSK5
在他的哀求下,妈妈破例答应了,于是他兴奋地跑到门后,不料却发现鸟不见了,只看见一只黑猫正意犹未尽地擦着嘴巴。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分