拼
不断
HSK4v, adv 0 · Lv.1
búduàn
không ngừng; liên tục; liên tiếp
漢越 bất đoạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 连续不间断
- 强调动作的持续进行
等级
义项 ①adv≈HSK4
không ngừng; liên tục; liên tiếp
连续不间断
免费例句
他为了新工作不断学习新知识。
≈HSK3
天气不断变化。
tiān qì bù duàn biàn huà
≈HSK4
Thời tiết liên tục thay đổi.
The weather is constantly changing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
không đứt; liên tiếp; liên hồi
强调动作的持续进行
免费例句
噪音接连不断地传来。
zàoyīn jiēlián bùduàn de chuánlái.
≈HSK4
Tiếng ồn truyền đến liên tục.
The noise came one after another without stopping.
客人接连不断地到来。
kèrén jiēlián bùduàn de dàolái.
≈HSK4
Khách đến liên tục không ngớt.
Guests arrived one after another without stopping.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分