WinHSK

不淑

HSK1adj
0 · Lv.1
shū

Không tốt; bất lương. § Cũng như bất thiện 不善. ◇Thi Kinh 詩經: Tử chi bất thục; Vân như chi hà 子之不淑; 云如之何 (Dung phong 鄘風; Quân tử giai lão 君子偕老) Nhưng nàng không phải là người đức hạnh; Thì biết nói ra làm sao?Bất hạnh; lời điếu tang.

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan