拼
不渝
HSK1v 0 · Lv.1
bùyú
tuân thủ
not change; remain faithful 参见:坚贞 不渝 ;忠贞 不渝
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- abiding
- constant
- faithful
- unchanging
等级
义项 ①v≈HSK1
tuân thủ
abiding
义项 ②v≈HSK1
hằng số
constant
义项 ③v≈HSK1
trung thành
faithful
义项 ④v≈HSK1
không thay đổi
unchanging
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分