WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不渝
HSK1
v
0 · Lv.1
bù
yú
tuân thủ
not change; remain faithful 参见:坚贞 不渝 ;忠贞 不渝
漢越
例句
Câu ví dụ
免费例句
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
坚持不渝
jiān chí bù yú
HSK3
kiên định không thay đổi
坚贞不渝
jiān zhēn bù yú
HSK7-9
Kiên định, không thay đổi
始终不渝
shǐ zhōng bù yú
HSK5
không nao núng
忠贞不渝
zhōng zhēn bù yú
HSK7-9
trung thành không đổi
矢志不渝
shǐ zhì bù yú
HSK7-9
quyết tâm không đổi, lòng không thay đổi
至死不渝
zhì sǐ bù yú
HSK4
đến chết không thay đổi
查词
复习
真题
工具
我的