拼
不碍
HSK6v 0 · Lv.1
búài
không ý kiến; không sao
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的病不碍事。
Tā de bìng bù ài shì.
≈HSK4
Bệnh của anh ấy không đáng ngại.
His illness is not serious.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không ý kiến; không sao
他的病不碍事。
Tā de bìng bù ài shì.
Bệnh của anh ấy không đáng ngại.
His illness is not serious.