拼
不粘
HSK6v 0 · Lv.1
bùnián
nhả; Không dính; không bám dính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不粘是指物体表面不容易粘附其他物质,通常用于描述锅具、涂层等。
等级
义项 ①v≈HSK6
nhả; Không dính; không bám dính
不粘是指物体表面不容易粘附其他物质,通常用于描述锅具、涂层等。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分