WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不能
HSK1
v
0 · Lv.1
bù
néng
không thể; không được phép
漢越
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
能
néng
HSK1
năng lực, tài cán, tài năng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不能不
bù nénɡ bù
HSK5
không thể không
不能够
bù néng gòu
HSK4
không thể; không đủ khả năng
更不能
gèng bù néng
HSK3
càng không thể
能不能
nénɡ bu nénɡ
HSK3
có thể hay không
不能接受
bù néng jiē shòu
HSK4
Không chấp nhận, không thể chấp nhận
不能自已
bù néng zì yǐ
HSK2
không kềm chế được; không nén được; không cưỡng lại được (tình cảm của mình)
不能自拔
bù néng zì bá
HSK6
không thể tự thoát ra được; sa lầy tận cổ; chôn chân tại chỗ; không thể tự thoát
无所不能
wú suǒ bù néng
HSK4
không gì là không làm được; không gì không thể; toàn năng toàn diện
欲罢不能
yù bà bù néng
HSK7-9
muốn dừng mà không được; muốn thôi mà không thể
认识不能
rèn shi bù néng
HSK1
không thể hiểu; không thể chấp nhận
查词
复习
真题
工具
我的