WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不要
HSK1
adv
0 · Lv.1
búyào
đừng, không nên; không cần
漢越 bất yếu
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不要紧
búyàojǐn
HSK5
không sao cả; không hề gì; không việc gì; chẳng sao đâu
不要脸
bú yào liǎn
HSK3
không biết xấu hổ; không biết dơ (lời mắng chửi), mặt dày; không biết dơ
才不要
cái bú yào
HSK3
chẳng thèm; không thèm
不要介意
bú yào jiè yì
HSK7-9
bỏ ngoài tai
不要随便
bú yào suí biàn
HSK4
không được tùy tiện
查词
复习
真题
工具
我的