拼
不要
HSK1adv 0 · Lv.1
búyào
đừng, không nên; không cần
漢越 bất yếu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示禁止或劝阻;不需要
等级
义项 ①adv≈HSK1
đừng, không nên; không cần
免费例句
我不要米饭了,要鸡蛋面吧。
≈HSK2
我在想要不要帮助他。
≈HSK2
对,这些都是去年的,不要了。
≈HSK2
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分