拼
不讳
HSK7-9v 0 · Lv.1
búhuì
không e dè; không kiêng dè; không kiêng nể
die
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不忌讳;无所避讳
- 婉辞,指死亡
等级
义项 ①v≈HSK7-9
không e dè; không kiêng dè; không kiêng nể
不忌讳;无所避讳
义项 ②v≈HSK7-9
thất lộc (lời khéo léo, chỉ tử vong)
婉辞,指死亡
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分