WinHSK

不论

HSK4conj
0 · Lv.1
búlùn

miễn bàn; không bàn; không tranh cãi

not discuss; not talk about 存而 不论 put sth on file but not to discuss it 不论 人过 not talk about sb else's fault

漢越 bất luận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不讨论;不说
  2. 表示条件或情况不同而结果不变;后面往往有并列的词语或表示任指的疑问代词;下文多用''都;总''等副词跟它呼应
义项 vHSK4

miễn bàn; không bàn; không tranh cãi

不讨论;不说

免费例句

他的行为我们暂且不论。

tā de xíngwéi wǒmen zànqiě bùlùn.

HSK4

Hành động của anh ấy tạm thời không bàn đến.

We will not discuss his behavior for now.

我们暂且不论这些问题。

wǒ men zàn qiě bù lùn zhè xiē wèn tí

HSK5

Chúng ta tạm thời không bàn đến những vấn đề này.

Let's set aside these issues for now.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 conjHSK4

dù; bất luận; cho dù; bất kỳ; bất cứ

表示条件或情况不同而结果不变;后面往往有并列的词语或表示任指的疑问代词;下文多用''都;总''等副词跟它呼应

免费例句

不论天气如何,我都会去工作。

bùlùn tiānqì rúhé, wǒ dōu huì qù gōngzuò.

HSK4

Dù thời tiết thế nào, tôi vẫn sẽ đi làm.

No matter what the weather is like, I will go to work.

不论学习多久,结果都一样。

bù lùn xué xí duō jiǔ, jié guǒ dōu yí yàng

HSK5

Dù học bao lâu, kết quả vẫn như nhau.

No matter how long you study, the result is the same.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50