WinHSK

不该

HSK3v
0 · Lv.1
gāi

không nên; chớ nên; chẳng nên

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他知道自己不该迟到。

Tā zhīdào zìjǐ bù gāi chídào.

HSK3

Anh ấy biết mình không nên đến muộn.

He knew he shouldn't be late.

你不该这样对待朋友。

Nǐ bù gāi zhèyàng duìdài péngyou.

HSK3

Bạn không nên đối xử với bạn bè như thế.

You shouldn't treat friends like this.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan