拼
不详
HSK4v 0 · Lv.1
bùxiáng
không rõ; không rõ ràng; không kỹ càng; không kỹ lưỡng
unspecified; not in details
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不详细;不清楚
- 不细说(书信中用语)
等级
义项 ①v≈HSK4
không rõ; không rõ ràng; không kỹ càng; không kỹ lưỡng
不详细;不清楚
义项 ②v≈HSK4
không tường tận; không tỉ mỉ
不细说(书信中用语)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分