WinHSK

不谓

HSK6v
0 · Lv.1
wèi

không thể nói; khó thể nói (dùng trước những từ mang ý phủ định lúc đó có nghĩa là phải nói là)

not expect (to do sth) 不谓 今日能再相见! I never imagined I would see you again today! / What a surprise to see you again today!

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

离别以来,以为相见无日,不谓今又重逢。

Líbié yǐlái, yǐwéi xiāngjiàn wú rì, bùwèi jīn yòu chóngféng.

HSK6

Từ khi xa cách, cho rằng không có ngày gặp lại, nào ngờ nay lại trùng phùng.

Since we parted, I thought we would never meet again; unexpectedly, we have reunited today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan