WinHSK

不谢

HSK1v
0 · Lv.1
xiè

không có gì; không cần cảm ơn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于回应他人的感谢或道谢
义项 vHSK1

không có gì; không cần cảm ơn

用于回应他人的感谢或道谢

免费例句

不谢,你是我的朋友。

Bùxiè, nǐ shì wǒ de péngyou.

HSK3

Không có gì, cậu là bạn của tớ.

You're welcome, you are my friend.

不客气!我们是邻居啊!

Bú kèqi! Wǒmen shì línjū a!

HSK3

Không có gì, chúng ta là hàng xóm mà.

You're welcome! We're neighbors!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan