WinHSK

不赖

HSK6adj
0 · Lv.1
lài

khá tốt; khá; không kém; không khá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不坏;好
  2. 好; 不坏
义项 adjHSK6

khá tốt; khá; không kém; không khá

不坏;好

免费例句

字写得不错。

Zì xiě de búcuò.

HSK3

Chữ viết khá đẹp.

The handwriting is pretty good.

今年庄稼长得真不赖。

Jīnnián zhuāngjia zhǎng de zhēn bùlài.

HSK5

Năm nay mùa màng trông thật tốt.

The crops are really good this year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

không xoàng

好; 不坏

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan