拼
不赖
HSK6adj 0 · Lv.1
búlài
khá tốt; khá; không kém; không khá
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
字写得不错。
Zì xiě de búcuò.
≈HSK3
Chữ viết khá đẹp.
The handwriting is pretty good.
今年庄稼长得真不赖。
Jīnnián zhuāngjia zhǎng de zhēn bùlài.
≈HSK5
Năm nay mùa màng trông thật tốt.
The crops are really good this year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分