WinHSK

不适

HSK6adj
0 · Lv.1
búshì

khó chịu; khó ở; không dễ chịu; không thoải mái

unwell; indisposed; out of sorts

漢越 bất thích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (身体)不好受;不舒服
义项 adjHSK6

khó chịu; khó ở; không dễ chịu; không thoải mái

(身体)不好受;不舒服

免费例句

他的优点是有礼貌,诚实,能吃苦,就是太马虎、太粗心了,不适合我们的工作。

HSK4

深颜色的衣服不适合你。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50