拼
不逮
HSK7-9v 0 · Lv.1
bùdǎi
thua; không bằng; chưa kịp; chưa xong; không tới nơi tới chốn
be inadequate/incompetent 力有 不逮 beyond one's power/reach/competence 匡其 不逮 help sb with what he can't
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thua; không bằng; chưa kịp; chưa xong; không tới nơi tới chốn
be inadequate/incompetent 力有 不逮 beyond one's power/reach/competence 匡其 不逮 help sb with what he can't