WinHSK
返回查词
dǎi
ㄉㄞˇ
HSK7-9v单字多音

bắt; tóm; vồ

漢越 đãi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

bắt; tóm; vồ

他的成绩达到了最高水平。

Tā de chéngjì dádào le zuìgāo shuǐpíng.

HSK4

Thành tích của anh ấy đã đạt đến mức cao nhất.

His grades have reached the highest level.

住跑了一趟差。

HSK5

Anh ta túm lấy tôi và bắt tôi chạy việc vặt cho anh ta.

He got hold of me and made me run an errand for him. 他逃跑一周后才被警察 逮 住。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️