WinHSK

不需

HSK3adv
0 · Lv.1

bất cần; Không cần; Không cần thiết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不需要做某事或拥有某物。
义项 advHSK3

bất cần; Không cần; Không cần thiết

不需要做某事或拥有某物。

免费例句

我们需不需要带礼物?

Wǒmen xū bù xūyào dài lǐwù?

HSK3

Chúng ta có cần phải đem quà đi không?

Do we need to bring a gift?

真的不需要吃药吗?

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50