WinHSK

与其

HSK6conj
0 · Lv.1
yǔqí

so với; thay vì

漢越 dữ kỳ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连接分句,表示经过比较决定取舍。“与其”用在舍弃的一面,选取的一面常用“不如”“宁可”等呼应
义项 conjHSK6

so với; thay vì

连接分句,表示经过比较决定取舍。“与其”用在舍弃的一面,选取的一面常用“不如”“宁可”等呼应

免费例句

与其后悔,不如现在努力。

Yǔqí hòuhuǐ, bùrú xiànzài nǔlì.

HSK4

Thay vì hối tiếc, hãy cố gắng ngay bây giờ.

Rather than regret later, it's better to work hard now.

与其害怕,不如勇敢面对。

Yǔqí hàipà, bùrú yǒnggǎn miànduì.

HSK4

Thay vì sợ hãi, hãy dũng cảm đối mặt.

Rather than being afraid, it's better to face it bravely.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan