WinHSK

丐帮

HSK7-9n
0 · Lv.1
gàibāng

một nhóm người ăn xin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. a group of beggars
  2. beggars' union
义项 nHSK7-9

một nhóm người ăn xin

a group of beggars

义项 nHSK7-9

công đoàn người ăn xin

beggars' union

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan