WinHSK

丑化

HSK5v
0 · Lv.1
chǒuhuà

bôi nhọ; bôi xấu; xuyên tạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把本来不丑的事物弄成丑的或形容成丑的
义项 vHSK5

bôi nhọ; bôi xấu; xuyên tạc

把本来不丑的事物弄成丑的或形容成丑的

免费例句

这种行为是在丑化文化。

Zhè zhǒng xíngwéi shì zài chǒuhuà wénhuà.

HSK6

Hành vi này là đang bôi nhọ văn hóa.

This kind of behavior is defaming culture.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan