拼
丑化
HSK5v 0 · Lv.1
chǒuhuà
bôi nhọ; bôi xấu; xuyên tạc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这种行为是在丑化文化。
Zhè zhǒng xíngwéi shì zài chǒuhuà wénhuà.
≈HSK6
Hành vi này là đang bôi nhọ văn hóa.
This kind of behavior is defaming culture.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分