拼
丑闻
HSK7-9n 0 · Lv.1
chǒuwén
scandal; vụ bê bối; vụ tai tiếng
漢越 sửu văn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有关丑事的传闻或消息
等级
义项 ①n≈HSK7-9
scandal; vụ bê bối; vụ tai tiếng
有关丑事的传闻或消息
免费例句
一位记者去采访一位企业家,目的是获得他的一些丑闻资料。
≈HSK5
大众对他的丑闻感到失望。
dà zhòng duì tā de chǒu wén gǎn dào shī wàng
≈HSK5
Công chúng thất vọng về tai tiếng của anh.
The public is disappointed by his scandal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分