WinHSK

专一

HSK4adj
0 · Lv.1
zhuānyī

chung thủy; một lòng; dốc lòng; không phân tâm

single-minded; concentrated 心思 专一 with concentrated attention 目标 专一 have a steady purpose 对工作非常 专一 be single-minded about one's work 爱情 专一 be constant/faithful in love

漢越 chuyên nhất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用心专注;心不二用
义项 adjHSK4

chung thủy; một lòng; dốc lòng; không phân tâm

用心专注;心不二用

免费例句

有一家企业特别专一,他们只生产哨子,甚至聘请了几百名科技人才专门进行研发。

HSK5

她对待感情很专一。

Tā duìdài gǎnqíng hěn zhuānyī.

HSK6

Cô ấy rất chung thủy trong tình cảm.

She is very devoted in relationships.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50