拼
专属
HSK5adj, v 0 · Lv.1
zhuānshǔ
độc quyền
exclusive
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 独家
- 属于;专用于
等级
义项 ①adj≈HSK5
độc quyền
独家
免费例句
她是我们的专属顾问。
Tā shì wǒmen de zhuānshǔ gùwèn.
≈HSK6
Cô ấy là cố vấn riêng của chúng tôi.
She is our exclusive consultant.
这是我的专属产品。
Zhè shì wǒ de zhuānshǔ chǎnpǐn.
≈HSK6
Đây là sản phẩm dành riêng cho tôi.
This is my exclusive product.
义项 ②v≈HSK5
riêng; thuộc về; dành riêng cho
属于;专用于
免费例句
他有专属停车位。
Tā yǒu zhuānshǔ tíngchēwèi.
≈HSK5
Anh ấy có chỗ đậu xe riêng.
He has a reserved parking space.
我们有专属的活动。
Wǒmen yǒu zhuānshǔ de huódòng.
≈HSK5
Chúng tôi có hoạt động riêng.
We have exclusive activities.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分